日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 汚
汚
bẩn
Âm Onyomi(音読み)
オ
Âm Kunyomi(訓読み)
きたな-い
Số nét
6
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
汚い
きたない
bẩn
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "汚" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
汚い
きたない
kitanai
bẩn, dơ
汚染
おせん
osen
ô nhiễm
↑
↓