trong sạch
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này5 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
sạch sẽ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "清" (5)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
seisou dọn dẹp, vệ sinh
seisou công việc vệ sinh, dọn dẹp
seisou dọn dẹp phòng
seiketsu sạch sẽ
seiketsu sạch sẽ