日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 清
清
trong sạch
Âm Onyomi(音読み)
セイ
Âm Kunyomi(訓読み)
きよ-い
Số nét
11
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
清潔
せいけつ
sạch sẽ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "清" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
清掃
せいそう
seisou
dọn dẹp, vệ sinh
清掃
せいそう
seisou
công việc vệ sinh, dọn dẹp
清掃
せいそう
seisou
dọn dẹp phòng
清潔
せいけつ
seiketsu
sạch sẽ
清潔
せいけつ
seiketsu
sạch sẽ
↑
↓