日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 焼
焼
nướng
Âm Onyomi(音読み)
ショウ
Âm Kunyomi(訓読み)
や-く
Số nét
12
Bộ thủ
火
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
焼く
やく
nướng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "焼" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
卵焼き
たまごやき
tamagoyaki
trứng cuộn kiểu Nhật
焼く
やく
yaku
nướng, rán
↑
↓