vị
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
vị
ý nghĩa

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "味" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
aji vị, hương vị
ajigasuru có vị
miso tương miso
imi ý nghĩa
kyoumi sở thích, hứng thú
shoumikigen hạn sử dụng
shoumikigen hạn sử dụng