thử, thí
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
kỳ thi
thử

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "試" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shiai trận đấu
shiken kỳ thi