日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 験
験
nghiệm, kinh nghiệm
Âm Onyomi(音読み)
ケン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
18
Bộ thủ
馬
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
経験
けいけん
kinh nghiệm
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "験" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
実験
じっけん
jikken
thí nghiệm
経験
けいけん
keiken
kinh nghiệm
試験
しけん
shiken
kỳ thi
↑
↓