nghiệm, kinh nghiệm
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
kinh nghiệm

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "験" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
jikken thí nghiệm
keiken kinh nghiệm
shiken kỳ thi