trị, chữa
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
chính trị
khỏi bệnh

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "治" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
seiji chính trị
naoru khỏi bệnh, lành
chiryou điều trị