日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 科
科
khoa, ngành
Âm Onyomi(音読み)
カ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
9
Bộ thủ
禾
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
科学
かがく
khoa học
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "科" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
理科
りか
rika
khoa học tự nhiên
科学
かがく
kagaku
khoa học
↑
↓