日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 術
術
thuật, kỹ thuật
Âm Onyomi(音読み)
ジュツ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
11
Bộ thủ
行
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
技術
ぎじゅつ
kỹ thuật
手術
しゅじゅつ
phẫu thuật
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "術" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
手術
しゅじゅつ
shujutsu
phẫu thuật
技術
ぎじゅつ
gijutsu
kỹ thuật, công nghệ
美術
びじゅつ
bijutsu
mỹ thuật
美術館
びじゅつかん
bijutsukan
bảo tàng mỹ thuật
芸術
げいじゅつ
geijutsu
nghệ thuật
↑
↓