日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 産
産
sản xuất, sinh
Âm Onyomi(音読み)
サン
Âm Kunyomi(訓読み)
う-む
Số nét
11
Bộ thủ
生
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
産業
さんぎょう
công nghiệp
生産
せいさん
sản xuất
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "産" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
不動産
ふどうさん
fudousan
bất động sản
倒産
とうさん
tousan
phá sản
生産
せいさん
seisan
sản xuất
産業
さんぎょう
sangyou
công nghiệp, ngành nghề
↑
↓