nghiệp, ngành
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này16 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
công nghiệp
tiết học

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "業" (16)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
sagyoudai bàn làm việc
sagyouin công nhân, người lao động
sagyoufuku đồng phục lao động
sagyoudou đường công vụ trong rừng
sotsugyou tốt nghiệp
sotsugyoushiki lễ tốt nghiệp
sotsugyouronbun luận văn tốt nghiệp
jugyou tiết học
ringyou ngành lâm nghiệp
gyouseki thành tích kinh doanh
zangyou làm thêm giờ
zangyou làm thêm giờ
sangyou công nghiệp, ngành nghề
seizougyou ngành sản xuất, chế tạo
kigyou khởi nghiệp
koushosagyou làm việc trên cao