日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 資
資
tư, tài nguyên
Âm Onyomi(音読み)
シ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
13
Bộ thủ
貝
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
6
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
資料
しりょう
tài liệu
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "資" (6)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
在留資格
ざいりゅうしかく
zairyuushikaku
tư cách lưu trú
投資
とうし
toushi
đầu tư
資料
しりょう
shiryou
tài liệu
資格
しかく
shikaku
chứng chỉ, bằng cấp
資格
しかく
shikaku
chứng chỉ, tư cách
資源
しげん
shigen
tài nguyên
↑
↓