日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 営
営
kinh doanh, vận hành
Âm Onyomi(音読み)
エイ
Âm Kunyomi(訓読み)
いとな-む
Số nét
12
Bộ thủ
口
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
営業
えいぎょう
kinh doanh
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "営" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
経営
けいえい
keiei
kinh doanh, quản lý
経営者
けいえいしゃ
keieisha
người quản lý, chủ doanh nghiệp
↑
↓