| Âm Onyomi(音読み) | ヒン |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | しな |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 口 |
| Cấp độ JLPT | N4 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 9 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 商品 | しょうひん | sản phẩm |
| 品質 | ひんしつ | chất lượng |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 不良品 | ふりょうひん | furyouhin | sản phẩm lỗi |
| 作品 | さくひん | sakuhin | tác phẩm |
| 品種 | ひんしゅ | hinshu | giống cây trồng |
| 品質 | ひんしつ | hinshitsu | chất lượng |
| 品質管理 | ひんしつかんり | hinshitsukanri | quản lý chất lượng |
| 検品 | けんぴん | kenpin | kiểm tra sản phẩm |
| 部品 | ぶひん | buhin | linh kiện, phụ tùng |
| 部品 | ぶひん | buhin | linh kiện, phụ tùng |
| 部品 | ぶひん | buhin | linh kiện, phụ tùng |