phẩm, hàng hóa
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này9 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
sản phẩm
chất lượng

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "品" (9)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
furyouhin sản phẩm lỗi
sakuhin tác phẩm
hinshu giống cây trồng
hinshitsu chất lượng
hinshitsukanri quản lý chất lượng
kenpin kiểm tra sản phẩm
buhin linh kiện, phụ tùng
buhin linh kiện, phụ tùng
buhin linh kiện, phụ tùng