日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 価
価
giá trị
Âm Onyomi(音読み)
カ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
8
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
価格
かかく
giá cả
評価
ひょうか
đánh giá
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "価" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
価値観
かちかん
kachikan
quan niệm giá trị
評価する
ひょうかする
hyoukasuru
đánh giá
高価
こうか
kouka
đắt tiền, giá trị cao
↑
↓