cách, tiêu chuẩn
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
giá cả
đỗ (thi)

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "格" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
fugoukaku trượt, không đạt
goukaku đỗ, đạt
zairyuushikaku tư cách lưu trú
seikaku tính cách
seikaku tính cách
shikaku chứng chỉ, bằng cấp
shikaku chứng chỉ, tư cách