日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 格
格
cách, tiêu chuẩn
Âm Onyomi(音読み)
カク
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
10
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
価格
かかく
giá cả
合格
ごうかく
đỗ (thi)
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "格" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
不合格
ふごうかく
fugoukaku
trượt, không đạt
合格
ごうかく
goukaku
đỗ, đạt
在留資格
ざいりゅうしかく
zairyuushikaku
tư cách lưu trú
性格
せいかく
seikaku
tính cách
性格
せいかく
seikaku
tính cách
資格
しかく
shikaku
chứng chỉ, bằng cấp
資格
しかく
shikaku
chứng chỉ, tư cách
↑
↓