phí, tiêu tốn
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này5 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
chi phí
tiêu thụ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "費" (5)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kounetsuhi tiền điện nước
shouhi tiêu thụ, tiêu dùng
shouhikigen hạn sử dụng (an toàn)
shouhikigen hạn sử dụng (đồ tươi)
kanrihi phí quản lý