| Âm Onyomi(音読み) | シュウ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | おさ-める |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 又 |
| Cấp độ JLPT | N4 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 7 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 収入 | しゅうにゅう | thu nhập |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 収入 | しゅうにゅう | shuunyuu | thu nhập |
| 収穫 | しゅうかく | shuukaku | thu hoạch |
| 収穫機 | しゅうかくき | shuukakuki | máy thu hoạch |
| 収納する | しゅうのうする | shuunousuru | cất giữ, sắp xếp đồ |
| 収量 | しゅうりょう | shuuryou | sản lượng thu hoạch |
| 買収 | ばいしゅう | baishuu | thâu tóm, mua lại |
| 領収書 | りょうしゅうしょ | ryoushuusho | hóa đơn, biên lai |