thu, nhận
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thu nhập

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "収" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shuunyuu thu nhập
shuukaku thu hoạch
shuukakuki máy thu hoạch
shuunousuru cất giữ, sắp xếp đồ
shuuryou sản lượng thu hoạch
baishuu thâu tóm, mua lại
ryoushuusho hóa đơn, biên lai