chi, chống đỡ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
chi tiêu
thanh toán

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "支" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shishutsu chi tiêu
shiharau thanh toán, trả tiền