日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 支
支
chi, chống đỡ
Âm Onyomi(音読み)
シ
Âm Kunyomi(訓読み)
ささ-える
Số nét
4
Bộ thủ
支
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
支出
ししゅつ
chi tiêu
支払う
しはらう
thanh toán
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "支" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
支出
ししゅつ
shishutsu
chi tiêu
支払う
しはらう
shiharau
thanh toán, trả tiền
↑
↓