日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 失
失
mất, thất
Âm Onyomi(音読み)
シツ
Âm Kunyomi(訓読み)
うしな-う
Số nét
5
Bộ thủ
大
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
失敗
しっぱい
thất bại
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "失" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
失恋
しつれん
shitsuren
thất tình
失敗する
しっぱいする
shippaisuru
thất bại
損失
そんしつ
sonshitsu
tổn thất
↑
↓