日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 成
成
thành, trở thành
Âm Onyomi(音読み)
セイ
Âm Kunyomi(訓読み)
な-る
Số nét
6
Bộ thủ
戈
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
成功
せいこう
thành công
成績
せいせき
thành tích
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "成" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
成功する
せいこうする
seikousuru
thành công
成績
せいせき
seiseki
thành tích, điểm số
賛成
さんせい
sansei
tán thành
達成する
たっせいする
tasseisuru
đạt được (mục tiêu)
集成材
しゅうせいざい
shuuseizai
gỗ ép, gỗ ghép
↑
↓