đặc biệt
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đặc biệt
đặc biệt là

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "特" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
tokubetsu đặc biệt