| Âm Onyomi(音読み) | ツウ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | とお-る・かよ-う |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | ⻌ |
| Cấp độ JLPT | N4 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 7 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 交通 | こうつう | giao thông |
| 通う | かよう | đi lại |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| お通し | おとおし | otooshi | món khai vị (văn hóa quán nhậu) |
| 普通 | ふつう | futsuu | bình thường |
| 融通 | ゆうずう | yuuzuu | linh động, xoay xở |
| 通う | かよう | kayou | đi lại thường xuyên |
| 通勤する | つうきんする | tsuukinsuru | đi làm (đi lại hàng ngày) |
| 通知する | つうちする | tsuuchisuru | thông báo |
| 通貨 | つうか | tsuuka | tiền tệ |