thông, qua
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
giao thông
đi lại

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "通" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
otooshi món khai vị (văn hóa quán nhậu)
futsuu bình thường
yuuzuu linh động, xoay xở
kayou đi lại thường xuyên
tsuukinsuru đi làm (đi lại hàng ngày)
tsuuchisuru thông báo
tsuuka tiền tệ