日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 送
送
gửi, tiễn
Âm Onyomi(音読み)
ソウ
Âm Kunyomi(訓読み)
おく-る
Số nét
9
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
送る
おくる
gửi
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "送" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
送る
おくる
okuru
gửi
送信する
そうしんする
soushinsuru
gửi đi (email, tin nhắn)
配送
はいそう
haisou
giao hàng, vận chuyển
↑
↓