日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 迎
迎
đón
Âm Onyomi(音読み)
ゲイ
Âm Kunyomi(訓読み)
むか-える
Số nét
7
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
迎える
むかえる
đón
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "迎" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
迎える
むかえる
mukaeru
đón (ai đó)
↑
↓