chế tạo
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đóng tàu

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "造" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
seizou sản xuất
seizougyou ngành sản xuất, chế tạo
zousen đóng tàu