日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 適
適
thích hợp
Âm Onyomi(音読み)
テキ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
14
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
適当
てきとう
thích hợp
快適
かいてき
thoải mái
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "適" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
快適
かいてき
kaiteki
thoải mái
適当
てきとう
tekitou
thích hợp, qua loa
↑
↓