trừ bỏ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
trừ ra

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "除" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
sakujosuru xóa
soujisuru dọn dẹp
soujiki máy hút bụi
josou làm cỏ