日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 隣
隣
bên cạnh
Âm Onyomi(音読み)
リン
Âm Kunyomi(訓読み)
となり
Số nét
16
Bộ thủ
阝
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
隣
となり
bên cạnh
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "隣" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
隣
となり
tonari
bên cạnh
↑
↓