phòng ngừa
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
phòng ngừa
cứu hỏa

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "防" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
yobou phòng ngừa
shouboushi lính cứu hỏa
boufu chống mục, chống mối mọt
bougofuku đồ bảo hộ