nguy hiểm
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
nguy hiểm

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "険" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hoken bảo hiểm
kiken nguy hiểm
kiken nguy hiểm
kikenkuiki khu vực nguy hiểm