日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 港
港
cảng
Âm Onyomi(音読み)
コウ
Âm Kunyomi(訓読み)
みなと
Số nét
12
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
空港
くうこう
sân bay
港
みなと
cảng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "港" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
空港
くうこう
kuukou
sân bay
↑
↓