日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 森
森
rừng
Âm Onyomi(音読み)
シン
Âm Kunyomi(訓読み)
もり
Số nét
12
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
森
もり
rừng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "森" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
森林
しんりん
shinrin
rừng
↑
↓