日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 林
林
rừng nhỏ
Âm Onyomi(音読み)
リン
Âm Kunyomi(訓読み)
はやし
Số nét
8
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
林
はやし
rừng cây
森林
しんりん
rừng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "林" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
林業
りんぎょう
ringyou
ngành lâm nghiệp
森林
しんりん
shinrin
rừng
植林
しょくりん
shokurin
trồng rừng
↑
↓