日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 農
農
nông nghiệp
Âm Onyomi(音読み)
ノウ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
13
Bộ thủ
辰
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
農業
のうぎょう
nông nghiệp
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "農" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
農場
のうじょう
noujou
nông trại
農家
のうか
nouka
nhà nông, nông dân
農薬
のうやく
nouyaku
thuốc trừ sâu
↑
↓