đô thị
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đô thị

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "都" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
tokai đô thị, thành phố lớn
toshi thành phố, đô thị