日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 境
境
biên giới, ranh giới
Âm Onyomi(音読み)
キョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
さかい
Số nét
14
Bộ thủ
土
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
環境
かんきょう
môi trường
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "境" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
環境
かんきょう
kankyou
môi trường
↑
↓