góc
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
góc đường

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "角" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kado góc, ngã rẽ
kakuzai gỗ vuông, thanh gỗ