日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 感
感
cảm giác
Âm Onyomi(音読み)
カン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
13
Bộ thủ
心
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
感じる
かんじる
cảm thấy
感動
かんどう
cảm động
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "感" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
共感する
きょうかんする
kyoukansuru
đồng cảm
感じる
かんじる
kanjiru
cảm thấy
感情
かんじょう
kanjou
cảm xúc
↑
↓