日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 情
情
tình cảm
Âm Onyomi(音読み)
ジョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
11
Bộ thủ
心
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
感情
かんじょう
cảm xúc
事情
じじょう
tình huống
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "情" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
情報
じょうほう
jouhou
thông tin
感情
かんじょう
kanjou
cảm xúc
苦情
くじょう
kujou
phàn nàn, khiếu nại
↑
↓