日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 希
希
hy vọng, hiếm
Âm Onyomi(音読み)
キ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
7
Bộ thủ
巾
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
0
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
希望
きぼう
hy vọng
↑
↓