日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 頼
頼
nhờ vả, dựa vào
Âm Onyomi(音読み)
ライ
Âm Kunyomi(訓読み)
たの-む
Số nét
16
Bộ thủ
頁
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
頼む
たのむ
nhờ vả
信頼
しんらい
tin tưởng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "頼" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
依頼
いらい
irai
ủy thác, nhờ vả
信頼
しんらい
shinrai
sự tin tưởng
頼む
たのむ
tanomu
nhờ vả, yêu cầu
↑
↓