日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 断
断
từ chối, quyết đoán
Âm Onyomi(音読み)
ダン
Âm Kunyomi(訓読み)
ことわ-る
Số nét
11
Bộ thủ
斤
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
断る
ことわる
từ chối
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "断" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
判断する
はんだんする
handansuru
phán đoán
横断歩道
おうだんほどう
oudanhodou
vạch qua đường
診断
しんだん
shindan
chẩn đoán
↑
↓