日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 判
判
phán đoán, xét đoán
Âm Onyomi(音読み)
ハン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
7
Bộ thủ
刀
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
判断
はんだん
phán đoán
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "判" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
判断する
はんだんする
handansuru
phán đoán
批判する
ひはんする
hihansuru
phê phán
裁判
さいばん
saiban
xét xử, phiên tòa
裁判官
さいばんかん
saibankan
thẩm phán
↑
↓