日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 認
認
công nhận, thừa nhận
Âm Onyomi(音読み)
ニン
Âm Kunyomi(訓読み)
みと-める
Số nét
14
Bộ thủ
言
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
確認
かくにん
xác nhận
認める
みとめる
công nhận
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "認" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
確認する
かくにんする
kakuninsuru
xác nhận, kiểm tra
認定
にんてい
nintei
công nhận, chứng nhận
認知症
にんちしょう
ninchishou
chứng sa sút trí tuệ
↑
↓