日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 確
確
chắc chắn
Âm Onyomi(音読み)
カク
Âm Kunyomi(訓読み)
たし-か
Số nét
15
Bộ thủ
石
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
確認
かくにん
xác nhận
確か
たしか
chắc chắn
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "確" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
確か
たしか
tashika
chắc chắn
確認する
かくにんする
kakuninsuru
xác nhận, kiểm tra
↑
↓