trạng thái
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
trạng thái
thái độ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "態" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
taido thái độ
joutai trạng thái
seitaikei hệ sinh thái