日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 状
状
trạng thái, tình trạng
Âm Onyomi(音読み)
ジョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
7
Bộ thủ
犬
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
状態
じょうたい
trạng thái
状況
じょうきょう
tình huống
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "状" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
状態
じょうたい
joutai
trạng thái
状況
じょうきょう
joukyou
tình huống, hoàn cảnh
症状
しょうじょう
shoujou
triệu chứng
↑
↓