日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 迷
迷
mê lạc, phân vân
Âm Onyomi(音読み)
メイ
Âm Kunyomi(訓読み)
まよ-う
Số nét
9
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
迷う
まよう
phân vân, lạc đường
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "迷" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
迷う
まよう
mayou
phân vân, lạc đường
迷惑
めいわく
meiwaku
phiền toái, làm phiền
↑
↓