ghi nhớ, tỉnh
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
ghi nhớ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "覚" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
megasameru tỉnh giấc
oboeru nhớ, ghi nhớ
kakugosuru chuẩn bị tinh thần