日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 覚
覚
ghi nhớ, tỉnh
Âm Onyomi(音読み)
カク
Âm Kunyomi(訓読み)
おぼ-える・さ-める
Số nét
12
Bộ thủ
見
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
覚える
おぼえる
ghi nhớ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "覚" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
目が覚める
めがさめる
megasameru
tỉnh giấc
覚える
おぼえる
oboeru
nhớ, ghi nhớ
覚悟する
かくごする
kakugosuru
chuẩn bị tinh thần
↑
↓